Cách dùng "我倒是希望你能告诉我" (wǒ dǎo shì xī wàng nǐ néng gào sù wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
我倒是希望你能告诉我
tôi đang mong cô nói cho tôi biết.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:55
kǎo考
lǜ虑
dào到
jiē接
tōng通
hòu后
yī一
miǎo秒
jiù就
guà挂
duàn断
le了
“Vì cuộc gọi ngắt ngay sau khi kết nối một giây,”
LINE 0210:59
PLAYING SCENEwǒ我
dǎo倒
shì是
xī希
wàng望
nǐ你
néng能
gào告
sù诉
wǒ我
“tôi đang mong cô nói cho tôi biết.”
LINE 0311:02
- wǒ ? - shì cóng nǐ de shǒu jī dǎ guò lái de
- 我? - 是从你的手机打过来的
“- Tôi à? - Cuộc gọi này từ di động của cô.”
Show Information