Cách dùng "我记得你的回答是 “我他妈的才不在乎呢”" (wǒ jì de nǐ de huí dá shì “ wǒ tā mā de cái bù zài hū ne ”) trong hội thoại tiếng Trung
我记得你的回答是 “我他妈的才不在乎呢”
Tôi tin anh đã đáp là: "Tôi cóc quan tâm".
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:22
yǒu shí wǒ huì chí dào shèn zhì bù lái shàng bān
有时我会迟到 甚至不来上班
“thỉnh thoảng tôi sẽ đi muộn hoặc nghỉ làm.”
LINE 0237:25
PLAYING SCENEwǒ jì de nǐ de huí dá shì “ wǒ tā mā de cái bù zài hū ne ”
我记得你的回答是 “我他妈的才不在乎呢”
“Tôi tin anh đã đáp là: "Tôi cóc quan tâm".”
LINE 0337:28
zài zhè jù huà lǐ wǒ yào cóng hé tuī duàn nǐ qī zǐ yǐ jīng sǐ le ?
在这句话里 我要从何推断你妻子已经死了?
“Câu đó có chỗ nào để tôi suy ra là vợ anh đã mất?”
Show Information