Cách dùng "我以为你要和他姐姐一起离开了" (wǒ yǐ wéi nǐ yào hé tā jiě jiě yì qǐ lí kāi le) trong hội thoại tiếng Trung
我以为你要和他姐姐一起离开了
Em tưởng anh định cùng chị cậu ta trốn đi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:10
gòu够
le了
!!
nǐ你
zài在
zhè这
lǐ里
zuò做
shén什
me么
??
“Đủ rồi! Sao em lại ở đây?”
LINE 0220:13
PLAYING SCENEwǒ我
yǐ以
wéi为
nǐ你
yào要
hé和
tā他
jiě姐
jiě姐
yì一
qǐ起
lí离
kāi开
le了
“Em tưởng anh định cùng chị cậu ta trốn đi.”
LINE 0320:16
chū qù dào chē shàng děng zhe
出去 到车上等着
“Ra ngoài, lên xe ngay.”
Show Information