Cách dùng "幸好我在这里 不然你就死定了" (xìng hǎo wǒ zài zhè lǐ bù rán nǐ jiù sǐ dìng le) trong hội thoại tiếng Trung
幸好我在这里 不然你就死定了
May là em ở đây, không anh đã chết rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:16
chū qù dào chē shàng děng zhe
出去 到车上等着
“Ra ngoài, lên xe ngay.”
LINE 0220:19
PLAYING SCENExìng hǎo wǒ zài zhè lǐ bù rán nǐ jiù sǐ dìng le
幸好我在这里 不然你就死定了
“May là em ở đây, không anh đã chết rồi.”
LINE 0320:30
cāo操
“Chết tiệt.”
Show Information