Cách dùng "有时我会迟到 甚至不来上班" (yǒu shí wǒ huì chí dào shèn zhì bù lái shàng bān) trong hội thoại tiếng Trung
有时我会迟到 甚至不来上班
thỉnh thoảng tôi sẽ đi muộn hoặc nghỉ làm.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:19
wǒ gào sù guò nǐ wǒ dé zhào kàn nǚ ér men wǒ yào duì tā men fù zé
我告诉过你 我得照看女儿们 我要对她们负责
“Tôi đã nói tôi phải trông con, tôi chăm sóc các con,”
LINE 0237:22
PLAYING SCENEyǒu shí wǒ huì chí dào shèn zhì bù lái shàng bān
有时我会迟到 甚至不来上班
“thỉnh thoảng tôi sẽ đi muộn hoặc nghỉ làm.”
LINE 0337:25
wǒ jì de nǐ de huí dá shì “ wǒ tā mā de cái bù zài hū ne ”
我记得你的回答是 “我他妈的才不在乎呢”
“Tôi tin anh đã đáp là: "Tôi cóc quan tâm".”
Show Information