Cách dùng "这里写的是胁迫 不是绑架" (zhè lǐ xiě de shì xié pò bú shì bǎng jià) trong hội thoại tiếng Trung
这里写的是胁迫 不是绑架
Ở đây ghi là ép, không phải bắt cóc.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0141:39
lái ěr · zhān níng sī céng jīng bǎng jià guò yí gè rén guān jìn gāo yā yǎng cāng ?
莱尔·詹宁斯 曾经绑架过一个人 关进高压氧舱?
“Lyle Jennings từng bắt cóc người nhốt vào buồng cao áp?”
LINE 0241:43
PLAYING SCENEzhè lǐ xiě de shì xié pò bú shì bǎng jià
这里写的是胁迫 不是绑架
“Ở đây ghi là ép, không phải bắt cóc.”
LINE 0341:44
hái还
shì是
hěn很
qí奇
guài怪
“Vẫn khá kỳ lạ”
Show Information