Cách dùng "阿姐 你不是说了" (ā jiě nǐ bú shì shuō le) trong hội thoại tiếng Trung
阿姐 你不是说了
Chị, chẳng phải chị đã nói
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:30
gěi给
nǐ你
dì弟
di弟
shèng盛
yī一
wǎn碗
“Xới cho em con một bát.”
LINE 0229:40
PLAYING SCENEā jiě nǐ bú shì shuō le
阿姐 你不是说了
“Chị, chẳng phải chị đã nói”
LINE 0329:42
yào要
gěi给
wǒ我
mǎi买
gè个
hū呼
jī机
de的
ya呀
“sẽ mua cho em một cái máy nhắn tin sao?”
Show Information