Cách dùng "俺在县里村里都没见过" (ǎn zài xiàn lǐ cūn lǐ dōu méi jiàn guò) trong hội thoại tiếng Trung
俺在县里村里都没见过
ở huyện, ở thôn cháu chưa từng thấy. [Phấn đấu]
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0101:52
zhè这
me么
duō多
gàn干
dà大
shì事
de的
rén人
“Bao nhiêu người làm việc lớn,”
LINE 0201:53
PLAYING SCENEǎn俺
zài在
xiàn县
lǐ里
cūn村
lǐ里
dōu都
méi没
jiàn见
guò过
“ở huyện, ở thôn cháu chưa từng thấy. [Phấn đấu]”
LINE 0301:57
diē ǎn xiàn zài míng bái le
爹 俺现在明白了
“[Phấn đấu] Bố ơi, giờ con hiểu rồi,”
Show Information