Cách dùng "插手孩子们的事 行吗" (chā shǒu hái zi men de shì xíng ma) trong hội thoại tiếng Trung
插手孩子们的事 行吗
can thiệp vào chuyện của bọn trẻ nữa, được không?
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:52
wǒ我
men们
bú不
yào要
“chúng ta đừng”
LINE 0240:53
PLAYING SCENEchā shǒu hái zi men de shì xíng ma
插手孩子们的事 行吗
“can thiệp vào chuyện của bọn trẻ nữa, được không?”
LINE 0340:58
wǒ shuō liǎng jù wǒ shuō
我说两句 我说
“Để tôi nói vài câu.”
Show Information