Cách dùng "出去 你们都给我出去" (chū qù nǐ men dōu gěi wǒ chū qù) trong hội thoại tiếng Trung

chū mendōugěichū

Ra ngoài, các người ra ngoài cho tôi.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0142:44
zěn
me
zhuō
jiān

Sao lại bắt gian?

LINE 0242:45
PLAYING SCENE
chū qù nǐ men dōu gěi wǒ chū qù

出去 你们都给我出去

Ra ngoài, các người ra ngoài cho tôi.

LINE 0342:46
shì

Cháu không...

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E18
Timestamp42:45
TMDB ID291470