Cách dùng "看 那就是我儿子" (kàn nà jiù shì wǒ ér zi) trong hội thoại tiếng Trung
看 那就是我儿子
nhìn kìa, đó là con trai tôi."
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:45
shàng上
miàn面
nà那
míng名
zì字
shuō说
“tên trên đó mà nói,”
LINE 0227:47
PLAYING SCENEkàn nà jiù shì wǒ ér zi
看 那就是我儿子
“nhìn kìa, đó là con trai tôi."”
LINE 0327:48
xíng xíng xíng xíng
行 行行行
“Được rồi, được rồi, được rồi.”
Show Information