Cách dùng "每天都开开心心" (měi tiān dōu kāi kāi xīn xīn) trong hội thoại tiếng Trung
每天都开开心心
ngày nào cũng vui vẻ.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:14
shēn身
tǐ体
jiàn健
jiàn健
kāng康
kāng康
“luôn mạnh khỏe,”
LINE 0228:16
PLAYING SCENEměi每
tiān天
dōu都
kāi开
kāi开
xīn心
xīn心
“ngày nào cũng vui vẻ.”
LINE 0328:18
hǎo好
“Được.”
Show Information