Cách dùng "那你敞亮了 然后呢" (nà nǐ chǎng liàng le rán hòu ne) trong hội thoại tiếng Trung

chǎngliàngle ránhòune

Anh thấy nhẹ nhõm rồi, sau đó thì sao?

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:58
xīn
biān
jiù
chǎng
liàng
le

trong lòng tôi thấy nhẹ nhõm hẳn.

LINE 0224:01
PLAYING SCENE
nà nǐ chǎng liàng le rán hòu ne

那你敞亮了 然后呢

Anh thấy nhẹ nhõm rồi, sau đó thì sao?

LINE 0324:05
rán
hòu
hái
xiǎng
zhī
dào
shá

Cô còn muốn biết gì nữa

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E18
Timestamp24:01
TMDB ID291470