Cách dùng "那你想明白啥了" (nà nǐ xiǎng míng bái shá le) trong hội thoại tiếng Trung

xiǎngmíngbáishále

Hiểu ra điều gì?

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0101:38
PLAYING SCENE
xiǎng
míng
bái
shá
le

Hiểu ra điều gì?

LINE 0201:41
yuán
lái
gēn
ǎn
diē
zhù
zhe
de

Hóa ra ở với bố cháu

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E18
Timestamp01:38
TMDB ID291470