Cách dùng "你弟弟都有女朋友了" (nǐ dì di dōu yǒu nǚ péng yǒu le) trong hội thoại tiếng Trung
你弟弟都有女朋友了
Em trai con đã có bạn gái rồi,
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:13
fù付
chū出
dōu都
shì是
xiāng相
hù互
de的
“Sự hy sinh phải đến từ hai phía.”
LINE 0231:15
PLAYING SCENEnǐ你
dì弟
di弟
dōu都
yǒu有
nǚ女
péng朋
yǒu友
le了
“Em trai con đã có bạn gái rồi,”
LINE 0331:18
nǐ你
yě也
yào要
wǎng往
xīn心
lǐ里
qù去
de的
la啦
“con cũng nên để tâm một chút.”
Show Information