Cách dùng "身体健康 事事如意" (shēn tǐ jiàn kāng shì shì rú yì) trong hội thoại tiếng Trung

shēnjiànkāng shìshì

sức khỏe dồi dào, mọi việc như ý.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:26
bà mā zhù nǐ men xīn de yī nián

爸妈 祝你们新的一年

Bố mẹ, chúc bố mẹ năm mới

LINE 0232:29
PLAYING SCENE
shēn tǐ jiàn kāng shì shì rú yì

身体健康 事事如意

sức khỏe dồi dào, mọi việc như ý.

LINE 0332:32
hǎo

Được.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E18
Timestamp32:29
TMDB ID291470