Cách dùng "我儿子还是向着我" (wǒ ér zi hái shì xiàng zhe wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
我儿子还是向着我
con trai tôi vẫn đứng về phía tôi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:13
nǐ你
kàn看
kàn看
“Ông xem,”
LINE 0229:13
PLAYING SCENEwǒ我
ér儿
zi子
hái还
shì是
xiàng向
zhe着
wǒ我
“con trai tôi vẫn đứng về phía tôi.”
LINE 0329:21
nǐ你
“Em...”
Show Information