Cách dùng "我一个人也习惯了" (wǒ yí gè rén yě xí guàn le) trong hội thoại tiếng Trung
我一个人也习惯了
tôi cũng quen ở một mình rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:35
yě也
tǐng挺
hǎo好
de的
“cũng rất ổn,”
LINE 0222:37
PLAYING SCENEwǒ我
yí一
gè个
rén人
yě也
xí习
guàn惯
le了
“tôi cũng quen ở một mình rồi.”
LINE 0322:41
nǐ你
bù不
yě也
yí一
gè个
rén人
ma嘛
“Chẳng phải anh cũng một mình sao?”
Show Information