Cách dùng "我早就 我就被抓起来了呀" (wǒ zǎo jiù wǒ jiù bèi zhuā qǐ lái le ya) trong hội thoại tiếng Trung
我早就 我就被抓起来了呀
thì đã bị bắt từ lâu rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0142:30
wǒ méi zhuàng rén wǒ yào zhuàng rén le
我没撞人 我要撞人了
“Cháu không tông vào ai cả, nếu cháu thật sự tông người ta”
LINE 0242:32
PLAYING SCENEwǒ zǎo jiù wǒ jiù bèi zhuā qǐ lái le ya
我早就 我就被抓起来了呀
“thì đã bị bắt từ lâu rồi.”
LINE 0342:33
nà那
nǐ你
gēn跟
wǒ我
qù去
gōng公
ān安
jú局
“Vậy anh cùng tôi tới đồn công an đi.”
Show Information