Cách dùng "要给你们操办婚事了" (yào gěi nǐ men cāo bàn hūn shì le) trong hội thoại tiếng Trung
要给你们操办婚事了
lo liệu đám cưới cho hai đứa.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:00
wǒ我
gēn跟
tā他
bà爸
bà爸
wǒ我
men们
dōu都
zhǔn准
bèi备
“Cô với bố nó cũng đã chuẩn bị”
LINE 0240:02
PLAYING SCENEyào要
gěi给
nǐ你
men们
cāo操
bàn办
hūn婚
shì事
le了
“lo liệu đám cưới cho hai đứa.”
LINE 0340:04
nǐ你
yòu又
dǔ赌
shén什
me么
qì气
a啊
“Cháu còn giận dỗi cái gì nữa?”
Show Information