Cách dùng "这车上把东西看好" (zhè chē shàng bǎ dōng xī kàn hǎo) trong hội thoại tiếng Trung

zhèchēshàngdōng西kànhǎo

Đi tàu thì phải trông đồ đạc cẩn thận.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:19
gēn
shuō
a

Bố nói con nghe này.

LINE 0211:20
PLAYING SCENE
zhè
chē
shàng
dōng
西
kàn
hǎo

Đi tàu thì phải trông đồ đạc cẩn thận.

LINE 0311:24
nà ge wǒ shì èr shí wǔ hào

那个 我是二十五号

Con sẽ về ngày 25,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E18
Timestamp11:20
TMDB ID291470