Cách dùng "这 这 给我的" (zhè zhè gěi wǒ de) trong hội thoại tiếng Trung
这 这 给我的
Cái này... cho tôi à?
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:27
yīng英
xióng雄
“Bút máy Hero à?”
LINE 0216:29
PLAYING SCENEzhè zhè gěi wǒ de
这 这 给我的
“Cái này... cho tôi à?”
LINE 0316:39
jì记
zhè这
shàng上
miàn面
ba吧
“Ghi số lên đây đi.”
Show Information