Cách dùng "别找了 他们没来" (bié zhǎo le tā men méi lái) trong hội thoại tiếng Trung
别找了 他们没来
Đừng tìm nữa, họ không tới đâu
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E16
Clip Timestamp
27:34
TMDB ID
261676
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 谢谢 | xiè xiè | Cảm ơn |
| 2▶ | 别找了 他们没来 | bié zhǎo le tā men méi lái | Đừng tìm nữa, họ không tới đâu |
| 3 | 上次跟你说的 考虑得怎么样了 | shàng cì gēn nǐ shuō de kǎo lǜ dé zěn me yàng le | Lần trước tôi nói với cậu Suy nghĩ thế nào rồi? |
More Clips From Episode
Total 160 clips (Page 7 of 8)
HSK 4
0:03s
duǎn xìn de nèi róng zhà yī kàn shì mài fáng zi deNội dung tin nhắn... thoạt nhìn là bán nhà.

HSK 3
0:03s
zhè ge 171 de hào mǎ wǒ dǎ guò qù le shì kōng hàoSố 171 này em đã gọi thử. Là số không tồn tại.

HSK 4
0:03s
fā sòng xìn xī de shí hòu bǎ zhè ge shù zì xiě cuò le nekhi gửi tin nhắn, họ ghi nhầm số này không?

HSK 5
0:03s
guān jī zhuàng tài chá le yī xià shì wèi jīng shí míng zhù cè de hào mǎMáy tắt nguồn. Tra xét thì... là số chưa đăng ký chính chủ.

HSK 5
0:03s
nǐ rèn wéi shì yī cháng jiāo huàn shā rén de yóu xìEm cho rằng đây là vụ án mạng trao đổi?

HSK 7
0:03s
zāng wù de xià luò tā yí dìng yì qīng èr chǔnơi cất giấu tang vật... hắn ta nhất định rõ như lòng bàn tay.

HSK 4
0:03s
zhào piān shàng zhè ge rén nín yǒu yìn xiàng maNgười trong ảnh này, bác có ấn tượng không?

HSK 4
0:03s
zhè ge hǎo xiàng jiàn guò lā guò tā duì duì duìCái này hình như gặp, chở anh ta rồi. Đúng đúng đúng.











