Cách dùng "别找了 他们没来" (bié zhǎo le tā men méi lái) trong hội thoại tiếng Trung
别找了 他们没来
Đừng tìm nữa, họ không tới đâu
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E16
Clip Timestamp
27:34
TMDB ID
261676
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 谢谢 | xiè xiè | Cảm ơn |
| 2▶ | 别找了 他们没来 | bié zhǎo le tā men méi lái | Đừng tìm nữa, họ không tới đâu |
| 3 | 上次跟你说的 考虑得怎么样了 | shàng cì gēn nǐ shuō de kǎo lǜ dé zěn me yàng le | Lần trước tôi nói với cậu Suy nghĩ thế nào rồi? |
More Clips From Episode
Total 160 clips (Page 8 of 8)
HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
hái jì de zhè rén zhī qián gēn nǐ shuō guò shén me maCòn nhớ người này... trước đó nói gì với bác không?

HSK 3
0:03s
nà wǒ dài nín kàn kàn qí tā de tā nà ge lóu jiān jù tài jìn leVậy tôi dẫn anh xem mấy cái khác. Khoảng cách giữa các tòa nhà nó quá gần.

HSK 3
0:03s
rán hòu zhōng jiān huàn chéng le dà hù xíng shén me shí jiānRồi giữa chừng đổi thành căn hộ lớn. Thời gian nào?

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s
nǐ men zěn me hái zài wèn a wǒ zhī dào wǒ zhī dào guò le hěn duō nián leSao các anh vẫn còn hỏi nữa vậy? Tôi biết, tôi biết. Đã qua nhiều năm rồi.

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s
wǒ bú shì shuō le ma xiǎng nǎ ér shuō nǎ érTôi không phải đã nói rồi sao? Nghĩ đến đâu nói đến đó.

HSK 4
0:03s
zhè diǎn shì duì wǒ men jǐng chá lái shuō nà bù suàn shìChuyện nhỏ nhặt này đối với cảnh sát chúng tôi... Chẳng đáng gì.









