Cách dùng "来 走一个 行" (lái zǒu yí gè xíng) trong hội thoại tiếng Trung

lái zǒu xíng

Nào, cạn ly Được

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E16
Clip Timestamp
24:45
TMDB ID
261676
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1昭昭来玩啊zhāo zhāo lái wán aChiêu Chiêu, lại chơi đi
2来 走一个 行lái zǒu yí gè xíngNào, cạn ly Được
3找大姐姐去 我早就跟你说我能喝了 真是zhǎo dà jiě jiě qù wǒ zǎo jiù gēn nǐ shuō wǒ néng hē le zhēn shìĐi tìm chị lớn đây Tôi đã bảo cậu là tôi uống được mà Thật là

More Clips From Episode

Total 160 clips (Page 8 of 8)
什么时候拉的他 我想想啊
HSK 4
0:03s
shén me shí hòu lā de tā wǒ xiǎng xiǎng aChở anh ta lúc nào? Để tôi nghĩ xem...

拉他去万达 对 万达广场
HSK 4
0:03s
lā tā qù wàn dá duì wàn dá guǎng chǎngChở anh ta đi Vạn Đạt. Đúng, Wanda Plaza.

还记得这人 之前跟你说过什么吗
HSK 4
0:03s
hái jì de zhè rén zhī qián gēn nǐ shuō guò shén me maCòn nhớ người này... trước đó nói gì với bác không?

那我带您看看其他的 它那个楼间距太近了
HSK 3
0:03s
nà wǒ dài nín kàn kàn qí tā de tā nà ge lóu jiān jù tài jìn leVậy tôi dẫn anh xem mấy cái khác. Khoảng cách giữa các tòa nhà nó quá gần.

听你的 我说了不算
HSK 4
0:03s
tīng nǐ de wǒ shuō le bù suànNghe em. Anh không có quyền quyết định.

然后中间换成了大户型 什么时间
HSK 3
0:03s
rán hòu zhōng jiān huàn chéng le dà hù xíng shén me shí jiānRồi giữa chừng đổi thành căn hộ lớn. Thời gian nào?

知道找你什么事吧
HSK 1
0:03s
zhī dào zhǎo nǐ shén me shì baBiết tôi tìm anh vì việc gì chứ?

聊聊那年车祸的事
HSK 5
0:03s
liáo liáo nà nián chē huò de shìNói về vụ tai nạn xe hơi năm đó.

这 这都已经过了很多年了
HSK 2
0:03s
zhè zhè dōu yǐ jīng guò le hěn duō nián leCái này... việc này đã qua nhiều năm rồi.

你们怎么还在问啊 我知道 我知道 过了很多年了
HSK 2
0:03s
nǐ men zěn me hái zài wèn a wǒ zhī dào wǒ zhī dào guò le hěn duō nián leSao các anh vẫn còn hỏi nữa vậy? Tôi biết, tôi biết. Đã qua nhiều năm rồi.

没跟你说聊聊嘛
HSK 6
0:03s
méi gēn nǐ shuō liáo liáo maTôi đã nói là nói chuyện thôi mà.

想起什么就说什么 没事
HSK 2
0:03s
xiǎng qǐ shén me jiù shuō shén me méi shìNhớ gì thì nói nấy. Không sao.

这主要过了也很长时间了
HSK 3
0:03s
zhè zhǔ yào guò le yě hěn zhǎng shí jiān leChủ yếu là việc này cũng qua lâu rồi.

我记得不大清了
HSK 6
0:03s
wǒ jì de bù dà qīng leTôi nhớ không rõ lắm.

我不是说了吗 想哪儿说哪儿
HSK 1
0:03s
wǒ bú shì shuō le ma xiǎng nǎ ér shuō nǎ érTôi không phải đã nói rồi sao? Nghĩ đến đâu nói đến đó.

索赔了五十万
HSK 7
0:03s
suǒ péi le wǔ shí wànĐòi bồi thường năm mươi vạn.

是 是我借的 我借的
HSK 3
0:03s
shì shì wǒ jiè de wǒ jiè deLà... là tôi mượn, tôi mượn.

转了几手 对吧
HSK 4
0:03s
zhuǎn le jǐ shǒu duì baChuyển qua mấy vòng rồi, đúng không?

你以为我们是干什么吃的呀
HSK 5
0:03s
nǐ yǐ wéi wǒ men shì gàn shén me chī de yaAnh tưởng chúng tôi ăn cơm bằng gì?

这点事对我们警察来说 那不算事
HSK 4
0:03s
zhè diǎn shì duì wǒ men jǐng chá lái shuō nà bù suàn shìChuyện nhỏ nhặt này đối với cảnh sát chúng tôi... Chẳng đáng gì.