Cách dùng "跟他做生意太憋气了" (gēn tā zuò shēng yì tài biē qì le) trong hội thoại tiếng Trung
跟他做生意太憋气了
Làm ăn với anh ta khó chịu quá.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:14
gēn根
běn本
jiù就
qiáo瞧
bù不
qǐ起
zán咱
men们
“Hoàn toàn không coi chúng ta ra gì mà.”
LINE 0206:16
PLAYING SCENEgēn跟
tā他
zuò做
shēng生
yì意
tài太
biē憋
qì气
le了
“Làm ăn với anh ta khó chịu quá.”
LINE 0306:17
bù不
gàn干
le了
“Không làm nữa.”
Show Information