Cách dùng "好了好了 好了好了" (hǎo le hǎo le hǎo le hǎo le) trong hội thoại tiếng Trung
好了好了 好了好了
Được rồi, được rồi, được rồi, được rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:56
ná拿
qù去
gěi给
wǒ我
rè热
qù去
“Cầm vào nấu lại cho tôi.”
LINE 0223:57
PLAYING SCENEhǎo le hǎo le hǎo le hǎo le
好了好了 好了好了
“Được rồi, được rồi, được rồi, được rồi.”
LINE 0323:59
wǒ我
jiù就
zhī知
dào道
nǐ你
men们
lái来
zhè这
tào套
“Tôi biết ngay các người”
Show Information