Cách dùng "喝啥 喝啥 喝啥" (hē shá hē shá hē shá) trong hội thoại tiếng Trung
喝啥 喝啥 喝啥
Uống gì, uống gì, uống gì? Uống gì, uống gì, uống gì?
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:32
měi每
tiān天
wǒ我
dé得
hē喝
gè个
sì四
liǎng两
bàn半
jīn斤
“Mỗi ngày tôi phải làm vài chai.”
LINE 0219:37
PLAYING SCENEhē shá hē shá hē shá
喝啥 喝啥 喝啥
“Uống gì, uống gì, uống gì? Uống gì, uống gì, uống gì?”
LINE 0319:41
wǒ我
tí提
yī一
bēi杯
a啊
“[Thập Sát Hải] Tôi nâng ly trước nhé.”
Show Information