Cách dùng "还给工人给赶走了" (huán gěi gōng rén gěi gǎn zǒu le) trong hội thoại tiếng Trung

huángěigōngréngěigǎnzǒule

mà còn muốn đuổi việc công nhân nữa.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:30
guāng
jià
shuō

Anh ta không chỉ ép giá thấp,

LINE 0206:32
PLAYING SCENE
huán
gěi
gōng
rén
gěi
gǎn
zǒu
le

mà còn muốn đuổi việc công nhân nữa.

LINE 0306:34
rén
fàn
wǎn
ma

Vậy chẳng phải là chặt đứt đường mưu sinh của người ta sao?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E24
Timestamp06:32
TMDB ID291470