Cách dùng "那我就先回去了" (nà wǒ jiù xiān huí qù le) trong hội thoại tiếng Trung
那我就先回去了
Thế tôi đi trước nhé.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:35
hǎo好
“Được.”
LINE 0210:36
PLAYING SCENEnà那
wǒ我
jiù就
xiān先
huí回
qù去
le了
“Thế tôi đi trước nhé.”
LINE 0310:38
dé得
“Được,”
Show Information