Cách dùng "你们说这些我听明白了" (nǐ men shuō zhè xiē wǒ tīng míng bái le) trong hội thoại tiếng Trung
你们说这些我听明白了
Tôi đã hiểu hết những gì các anh nói rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:44
wǒ我
yě也
yǒu有
gè个
tí提
yì议
“Tôi cũng có một ý kiến.”
LINE 0205:46
PLAYING SCENEnǐ你
men们
shuō说
zhè这
xiē些
wǒ我
tīng听
míng明
bái白
le了
“Tôi đã hiểu hết những gì các anh nói rồi.”
LINE 0305:48
zhè这
shì是
rén人
sān三
dài代
rén人
de的
fàn饭
wǎn碗
“Chuyện này liên quan tới mưu sinh của ba đời nhà họ,”
Show Information