Cách dùng "也没算到有这么一出吗" (yě méi suàn dào yǒu zhè me yī chū ma) trong hội thoại tiếng Trung
也没算到有这么一出吗
cũng không ngờ lại xảy ra chuyện này.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0142:00
nà那
bù不
qiān千
suàn算
wàn万
suàn算
“Tính tới tính lui”
LINE 0242:02
PLAYING SCENEyě也
méi没
suàn算
dào到
yǒu有
zhè这
me么
yī一
chū出
ma吗
“cũng không ngờ lại xảy ra chuyện này.”
LINE 0342:05
duì对
le了
“Đúng rồi.”
Show Information