Cách dùng "这话都是什么呀这是" (zhè huà dōu shì shén me ya zhè shì) trong hội thoại tiếng Trung
这话都是什么呀这是
Nói cái gì vậy?
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:39
wǒ我
yǒu有
gè个
yuè越
yáng洋
diàn电
huà话
“Tôi có một cuộc điện thoại từ nước ngoài.”
LINE 0203:41
PLAYING SCENEzhè这
huà话
dōu都
shì是
shén什
me么
ya呀
zhè这
shì是
“Nói cái gì vậy?”
LINE 0303:43
néng能
zhè这
me么
gàn干
“Làm như vậy...”
Show Information