Cách dùng "你 干什么呢 给我坐好了" (nǐ gàn shén me ne gěi wǒ zuò hǎo le) trong hội thoại tiếng Trung
你 干什么呢 给我坐好了
Cậu làm gì đó? Ngồi yên cho tôi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0142:19
cā擦
cā擦
shǒu手
“Lau tay đi.”
LINE 0242:25
PLAYING SCENEnǐ gàn shén me ne gěi wǒ zuò hǎo le
你 干什么呢 给我坐好了
“Cậu làm gì đó? Ngồi yên cho tôi.”
LINE 0342:29
hēi gē shuō nǐ ne
黑哥 说你呢
“Anh Hắc, nói cậu đấy.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 48 clips (Page 3 of 3)
HSK 6
0:03s
wǒ kàn bù guàn nà xiē bù dǐ kàng de huài dōng xiTôi không ưa những kẻ không kháng cự đó.

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
èr méi zhè ge dì wèi rén wēi yán qīngHai là không có địa vị này. Thân phận thấp hèn, lời nói không có trọng lượng.

HSK 6
0:03s