Cách dùng "你与谢语峰打交道" (nǐ yǔ xiè yǔ fēng dǎ jiāo dào) trong hội thoại tiếng Trung

xièfēngjiāodào

Anh có qua lại với Tạ Ngữ Phong.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:08
gāng
cóng
zhì
yuǎn
ér
huí
lái

Tôi vừa từ chỗ Cát Trí Viễn về.

LINE 0202:11
PLAYING SCENE
xiè
fēng
jiāo
dào

Anh có qua lại với Tạ Ngữ Phong.

LINE 0302:14
wǒ zhī dào zhǐ shì jiāo wǎng xiàn zài bù dōu shuō ma

我知道 只是交往 现在不都说吗

Tôi biết. Chỉ là qua lại thôi. Bây giờ không phải đều nói là

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E34
Timestamp02:11
TMDB ID289624

More Clips From Episode

Total 48 clips (Page 3 of 3)
允许见机行事
HSK 4
0:03s
yǔn xǔ jiàn jī xíng shìcho phép tùy cơ hành sự.
林主任确实是受累了
HSK 5
0:03s
lín zhǔ rèn què shí shì shòu lěi leChủ nhiệm Lâm đúng là vất vả rồi.
哪里哪里 丰年兄
HSK 1
0:03s
nǎ lǐ nǎ lǐ fēng nián xiōngĐâu có. Anh Phong Niên.
所以 我就有话直说了
HSK 2
0:03s
suǒ yǐ wǒ jiù yǒu huà zhí shuō levậy nên tôi có lời cứ nói thẳng.
就是来向林主任交底的
HSK 5
0:03s
jiù shì lái xiàng lín zhǔ rèn jiāo dǐ dechính là để thẳng thắn lại với Chủ nhiệm Lâm.
二没这个地位 人微言轻
HSK 5
0:03s
èr méi zhè ge dì wèi rén wēi yán qīngHai là không có địa vị này. Thân phận thấp hèn, lời nói không có trọng lượng.
互通有无嘛
HSK 6
0:03s
hù tōng yǒu wú maBổ sung cho nhau mà.
你 干什么呢 给我坐好了
HSK 1
0:03s
nǐ gàn shén me ne gěi wǒ zuò hǎo leCậu làm gì đó? Ngồi yên cho tôi.