Cách dùng "所以 我就有话直说了" (suǒ yǐ wǒ jiù yǒu huà zhí shuō le) trong hội thoại tiếng Trung

suǒ jiùyǒuhuàzhíshuōle

vậy nên tôi có lời cứ nói thẳng.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:45
lín
zhǔ
rèn
kàn
jiù
shì
shuǎng
kuài
zhī
rén

Chủ nhiệm Lâm vừa nhìn là biết người sảng khoái,

LINE 0237:47
PLAYING SCENE
suǒ yǐ wǒ jiù yǒu huà zhí shuō le

所以 我就有话直说了

vậy nên tôi có lời cứ nói thẳng.

LINE 0337:49
hǎo

Được.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E34
Timestamp37:47
TMDB ID289624

More Clips From Episode

Total 48 clips (Page 3 of 3)
我看不惯那些不抵抗的坏东西
HSK 6
0:03s
wǒ kàn bù guàn nà xiē bù dǐ kàng de huài dōng xiTôi không ưa những kẻ không kháng cự đó.
允许见机行事
HSK 4
0:03s
yǔn xǔ jiàn jī xíng shìcho phép tùy cơ hành sự.
林主任确实是受累了
HSK 5
0:03s
lín zhǔ rèn què shí shì shòu lěi leChủ nhiệm Lâm đúng là vất vả rồi.
哪里哪里 丰年兄
HSK 1
0:03s
nǎ lǐ nǎ lǐ fēng nián xiōngĐâu có. Anh Phong Niên.
就是来向林主任交底的
HSK 5
0:03s
jiù shì lái xiàng lín zhǔ rèn jiāo dǐ dechính là để thẳng thắn lại với Chủ nhiệm Lâm.
二没这个地位 人微言轻
HSK 5
0:03s
èr méi zhè ge dì wèi rén wēi yán qīngHai là không có địa vị này. Thân phận thấp hèn, lời nói không có trọng lượng.
互通有无嘛
HSK 6
0:03s
hù tōng yǒu wú maBổ sung cho nhau mà.
你 干什么呢 给我坐好了
HSK 1
0:03s
nǐ gàn shén me ne gěi wǒ zuò hǎo leCậu làm gì đó? Ngồi yên cho tôi.