Cách dùng "谢老弟 久违了 久违了" (xiè lǎo dì jiǔ wéi le jiǔ wéi le) trong hội thoại tiếng Trung

xièlǎo jiǔwéile jiǔwéile

Tạ lão đệ, lâu rồi không gặp, lâu rồi không gặp.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:35
jì shān xiōng hǎo jiǔ bú jiàn

绩山兄 好久不见

Tích Sơn huynh, lâu rồi không gặp.

LINE 0209:39
PLAYING SCENE
xiè lǎo dì jiǔ wéi le jiǔ wéi le

谢老弟 久违了 久违了

Tạ lão đệ, lâu rồi không gặp, lâu rồi không gặp.

LINE 0309:41
hǎo nǐ qǐng zuò a nín máng

好 你请坐啊 您忙

Được, mời cậu ngồi. Ngài cứ tự nhiên.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E34
Timestamp09:39
TMDB ID289624

More Clips From Episode

Total 48 clips (Page 3 of 3)
允许见机行事
HSK 4
0:03s
yǔn xǔ jiàn jī xíng shìcho phép tùy cơ hành sự.
林主任确实是受累了
HSK 5
0:03s
lín zhǔ rèn què shí shì shòu lěi leChủ nhiệm Lâm đúng là vất vả rồi.
哪里哪里 丰年兄
HSK 1
0:03s
nǎ lǐ nǎ lǐ fēng nián xiōngĐâu có. Anh Phong Niên.
所以 我就有话直说了
HSK 2
0:03s
suǒ yǐ wǒ jiù yǒu huà zhí shuō levậy nên tôi có lời cứ nói thẳng.
就是来向林主任交底的
HSK 5
0:03s
jiù shì lái xiàng lín zhǔ rèn jiāo dǐ dechính là để thẳng thắn lại với Chủ nhiệm Lâm.
二没这个地位 人微言轻
HSK 5
0:03s
èr méi zhè ge dì wèi rén wēi yán qīngHai là không có địa vị này. Thân phận thấp hèn, lời nói không có trọng lượng.
互通有无嘛
HSK 6
0:03s
hù tōng yǒu wú maBổ sung cho nhau mà.
你 干什么呢 给我坐好了
HSK 1
0:03s
nǐ gàn shén me ne gěi wǒ zuò hǎo leCậu làm gì đó? Ngồi yên cho tôi.