Cách dùng "允许见机行事" (yǔn xǔ jiàn jī xíng shì) trong hội thoại tiếng Trung
允许见机行事
cho phép tùy cơ hành sự.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:46
zài在
bǎo保
zhèng证
xìng性
mìng命
de的
qián前
tí提
xià下
“với tiền đề đảm bảo tính mạng,”
LINE 0235:48
PLAYING SCENEyǔn允
xǔ许
jiàn见
jī机
xíng行
shì事
“cho phép tùy cơ hành sự.”
LINE 0335:51
tā他
men们
lìng另
dài待
liào廖
dà大
gē哥
“Bọn họ đối đãi đặc biệt với anh Liêu,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 48 clips (Page 3 of 3)
HSK 6
0:03s
wǒ kàn bù guàn nà xiē bù dǐ kàng de huài dōng xiTôi không ưa những kẻ không kháng cự đó.

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
èr méi zhè ge dì wèi rén wēi yán qīngHai là không có địa vị này. Thân phận thấp hèn, lời nói không có trọng lượng.

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s