Cách dùng "张团长 我不是跟你说过吗" (zhāng tuán zhǎng wǒ bú shì gēn nǐ shuō guò ma) trong hội thoại tiếng Trung

zhāngtuánzhǎng shìgēnshuōguòma

Trung đoàn trưởng Trương, tôi đã nói với anh rồi mà,

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:41
duì
zhe
xiǎo
guǐ
zi

chĩa vào lũ quỷ lùn.

LINE 0215:43
PLAYING SCENE
zhāng tuán zhǎng wǒ bú shì gēn nǐ shuō guò ma

张团长 我不是跟你说过吗

Trung đoàn trưởng Trương, tôi đã nói với anh rồi mà,

LINE 0315:47
xiǎng
wèn
yào
zhàn
zài
dǎng
guó
de
jiǎo

suy nghĩ vấn đề phải đứng trên lập trường của Đảng quốc,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E34
Timestamp15:43
TMDB ID289624

More Clips From Episode

Total 48 clips (Page 3 of 3)
允许见机行事
HSK 4
0:03s
yǔn xǔ jiàn jī xíng shìcho phép tùy cơ hành sự.
林主任确实是受累了
HSK 5
0:03s
lín zhǔ rèn què shí shì shòu lěi leChủ nhiệm Lâm đúng là vất vả rồi.
哪里哪里 丰年兄
HSK 1
0:03s
nǎ lǐ nǎ lǐ fēng nián xiōngĐâu có. Anh Phong Niên.
所以 我就有话直说了
HSK 2
0:03s
suǒ yǐ wǒ jiù yǒu huà zhí shuō levậy nên tôi có lời cứ nói thẳng.
就是来向林主任交底的
HSK 5
0:03s
jiù shì lái xiàng lín zhǔ rèn jiāo dǐ dechính là để thẳng thắn lại với Chủ nhiệm Lâm.
二没这个地位 人微言轻
HSK 5
0:03s
èr méi zhè ge dì wèi rén wēi yán qīngHai là không có địa vị này. Thân phận thấp hèn, lời nói không có trọng lượng.
互通有无嘛
HSK 6
0:03s
hù tōng yǒu wú maBổ sung cho nhau mà.
你 干什么呢 给我坐好了
HSK 1
0:03s
nǐ gàn shén me ne gěi wǒ zuò hǎo leCậu làm gì đó? Ngồi yên cho tôi.