Cách dùng "地图呢?拿来我看看" (dì tú ne ? ná lái wǒ kàn kàn) trong hội thoại tiếng Trung
地图呢?拿来我看看
Bản đồ đâu? Lấy ra đây bố xem nào.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E16
Clip Timestamp
4:18
TMDB ID
254498
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 如果有的话 那应该对监控是有影响的 | rú guǒ yǒu de huà nà yīng gāi duì jiān kòng shì yǒu yǐng xiǎng de | Nếu có thì chắc sẽ ảnh hưởng đến camera giám sát. |
| 2▶ | 地图呢?拿来我看看 | dì tú ne ? ná lái wǒ kàn kàn | Bản đồ đâu? Lấy ra đây bố xem nào. |
| 3 | 重点查这里 | zhòng diǎn chá zhè lǐ | Tập trung điều tra chỗ này. |
More Clips From Episode
Total 71 clips (Page 2 of 4)
HSK 7
0:03s
nǐ huì biàn mó shù a nǐ ér zi huì biàn liǎnAnh biết ảo thuật ư? Con trai anh biết thay đầu?

HSK 3
0:03s
wù lǐ kàn huā rú guǒ wǒ men sān 、 sì gè yuè yǐ hòu zài lái nehoa trong màn sương. Nếu ba, bốn tháng nữa chúng ta quay lại đây

HSK 5
0:03s
hái shì huì tiē diǎn ér qián sòng wǒ men pào miàn decòn bỏ chút tiền tặng bọn cháu mì tôm.

HSK 7
0:03s
xiǎo hé yào shì bèi tā dīng shàng nà jiù má fán leHiểu Hà mà lọt vào tầm ngắm của hắn thì phiền phức rồi.

HSK 5
0:03s
má fán nín yǒu xiāo xī jǐn kuài lián xì wǒ men hǎo ba ?Phiền anh có tin gì thì liên hệ ngay với chúng tôi.

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s
nǐ zhè ér yǒu méi yǒu shǒu jī chōng diàn qì a ? yǒu ràng rén gěi nǐ náAnh có sạc điện thoại không? Có, để tôi bảo người lấy cho anh.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
jié guǒ guò le méi hǎo jiǔ tā yòu pǎo lái nàoKết quả là chẳng bao lâu sau, cô ta lại chạy đến làm loạn.










