Cách dùng "冉叔叔 救我" (rǎn shū shū jiù wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
冉叔叔 救我
rǎn shū shū jiù wǒ
Chú Nhiễm, cứu cháu với!
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E16
Clip Timestamp
27:30
TMDB ID
254498
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 救命啊 | jiù mìng a | Cứu với! |
| 2▶ | 冉叔叔 救我 | rǎn shū shū jiù wǒ | Chú Nhiễm, cứu cháu với! |
| 3 | 何警官 不好意思啊 久等了 人应该马上到了 | hé jǐng guān bù hǎo yì sī a jiǔ děng le rén yīng gāi mǎ shàng dào le | Xin lỗi cảnh sát Hà, để anh đợi lâu rồi. Chắc sẽ đến ngay thôi. |
More Clips From Episode
Total 71 clips (Page 4 of 4)
HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
- jiù mìng - jiā yóu mén tā shì jǐng chá- Cứu con với! - Nhấn ga đi. - Anh ta là cảnh sát đấy. - Anh sợ à?

HSK 5
0:03s
nǐ tā mā de tuǐ ruǎn ma ? quán bù gěi wǒ xià chē- Anh ta là cảnh sát đấy. - Anh sợ à? Tất cả xuống xe!

HSK 6
0:03s
- zhuàng guò qù - bà jiù mìng a gěi wǒ zhuàng !- Đâm đi. - Bố ơi! Cứu với! Đâm đi!

HSK 5
0:03s
- bú yào zhuàng wǒ bà - gǔn kāi wǒ jiào nǐ xià chē- Đừng đâm bố tôi! - Cút ra! Tôi bảo anh xuống xe!

HSK 7
0:03s
bú yào zhuàng wǒ bà yào bù rán wǒ zuò guǐ dōu bù fàng guò nǐĐừng đâm bố tôi, tôi làm ma cũng không tha cho anh.




