Cách dùng "- 下车 - 你不要命了" (- xià chē - nǐ bú yào mìng le) trong hội thoại tiếng Trung
- 下车 - 你不要命了
- xià chē - nǐ bú yào mìng le
- Xuống xe! - Anh muốn chết à?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E16
Clip Timestamp
40:13
TMDB ID
254498
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 有种你就把老子扔下去 那你去死 | yǒu zhǒng nǐ jiù bǎ lǎo zi rēng xià qù nà nǐ qù sǐ | Có giỏi thì ném con này xuống đi. Vậy thì mày chết đi. |
| 2▶ | - 下车 - 你不要命了 | - xià chē - nǐ bú yào mìng le | - Xuống xe! - Anh muốn chết à? |
| 3 | - 警察 全部给我下车 - 爸 | - jǐng chá quán bù gěi wǒ xià chē - bà | - Cảnh sát đây. Tất cả xuống xe! - Bố ơi! |
More Clips From Episode
Total 71 clips (Page 3 of 4)
HSK 5
0:03s
jié guǒ guò le méi hǎo jiǔ tā yòu pǎo lái nàoKết quả là chẳng bao lâu sau, cô ta lại chạy đến làm loạn.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
zài lù shàng chī nà me duō hái bù gòu nǐ chī ?Cháu muốn ra ngoài mua ít đồ để ăn dọc đường. Đầy đồ thế kia vẫn chưa đủ à?

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ yù dào huài rén le néng bù néng jiè gè diàn huà bào gè jǐng ?Cô ơi, cháu gặp phải người xấu rồi. Cháu mượn điện thoại báo cảnh sát với.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
hé jǐng guān bù hǎo yì sī a jiǔ děng le rén yīng gāi mǎ shàng dào leXin lỗi cảnh sát Hà, để anh đợi lâu rồi. Chắc sẽ đến ngay thôi.

HSK 7
0:03s
yī tiān dào wǎn zhǐ xiǎo de shuǎ yóu xì hài dé hé jǐng guān děng le zhè me zhǎng shí jiānSuốt ngày chỉ biết chơi game, làm cảnh sát Hà phải đợi bao lâu.

HSK 5
0:03s
zhǐ yào zhè hái zi píng píng ān ān de liú zài shēn biān jiù shì fúChỉ cần chúng bình an vô sự ở bên mình đã là hạnh phúc rồi.

HSK 4
0:03s
néng bù néng gěi wǒ fù yìn yī tào ? - wǒ huí qù màn màn kàn - hǎoAnh có thể photo một bản để tôi mang về xem không?

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
xiōng dì men hái děng zhe wǒ qù wǎng ba lǐ tou dǎ tuán ne dǎ tuán dǎ chuí chuíAnh em còn đợi con ra quán net lập đội. Lập đội cái gì.

HSK 7
0:03s
wǒ men zhè ér shì xiǎo běn jīng yíng méi nà me duō jiān kòngBọn tôi làm ăn nhỏ, không có nhiều camera thế đâu.

HSK 2
0:03s
- wǒ yí gè xiǎo shí qián kàn dào tā zài guān mén a - bù kě néngMột tiếng trước tôi thấy cô ấy đóng cửa mà. Làm gì có chuyện.

HSK 5
0:03s
lǎo bǎn zhǎng shén me yàng ? bú shì yí gè shòu gāo de nǚ rén ma ?Chủ tiệm trông thế nào? Không phải nữ giới cao gầy à?

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s