Cách dùng "怎么了? 是出什么事了吗?" (zěn me le ? shì chū shén me shì le ma ?) trong hội thoại tiếng Trung
怎么了? 是出什么事了吗?
Có chuyện gì thế? Xảy ra chuyện gì rồi sao?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E16
Clip Timestamp
33:55
TMDB ID
254498
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 师父 | shī fù | Thầy à. |
| 2▶ | 怎么了? 是出什么事了吗? | zěn me le ? shì chū shén me shì le ma ? | Có chuyện gì thế? Xảy ra chuyện gì rồi sao? |
| 3 | 是 | shì | Vâng. |
More Clips From Episode
Total 71 clips (Page 2 of 4)
HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ huì biàn mó shù a nǐ ér zi huì biàn liǎnAnh biết ảo thuật ư? Con trai anh biết thay đầu?

HSK 3
0:03s
wù lǐ kàn huā rú guǒ wǒ men sān 、 sì gè yuè yǐ hòu zài lái nehoa trong màn sương. Nếu ba, bốn tháng nữa chúng ta quay lại đây

HSK 5
0:03s
hái shì huì tiē diǎn ér qián sòng wǒ men pào miàn decòn bỏ chút tiền tặng bọn cháu mì tôm.

HSK 7
0:03s
xiǎo hé yào shì bèi tā dīng shàng nà jiù má fán leHiểu Hà mà lọt vào tầm ngắm của hắn thì phiền phức rồi.

HSK 5
0:03s
má fán nín yǒu xiāo xī jǐn kuài lián xì wǒ men hǎo ba ?Phiền anh có tin gì thì liên hệ ngay với chúng tôi.

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s
nǐ zhè ér yǒu méi yǒu shǒu jī chōng diàn qì a ? yǒu ràng rén gěi nǐ náAnh có sạc điện thoại không? Có, để tôi bảo người lấy cho anh.

HSK 7
0:03s










