Cách dùng "别怪我不客气了" (bié guài wǒ bú kè qì le) trong hội thoại tiếng Trung
别怪我不客气了
thì đừng trách ta không khách sáo.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:02
zài再
bù不
chū出
lái来
“Không ra”
LINE 0210:04
PLAYING SCENEbié别
guài怪
wǒ我
bú不
kè客
qì气
le了
“thì đừng trách ta không khách sáo.”
LINE 0310:31
zhuāng庄
wú无
jiù疚
“Trang Vô Cữu?”
Show Information