Cách dùng "不过今天时间不早了" (bù guò jīn tiān shí jiān bù zǎo le) trong hội thoại tiếng Trung
不过今天时间不早了
Nhưng hôm nay muộn lắm rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:41
bù不
zhī知
tiān天
gāo高
dì地
hòu厚
de的
jiā家
huo伙
“không biết trời cao đất dày như các ngươi đấy.”
LINE 0204:44
PLAYING SCENEbù不
guò过
jīn今
tiān天
shí时
jiān间
bù不
zǎo早
le了
“Nhưng hôm nay muộn lắm rồi.”
LINE 0304:46
xiǎng想
cān参
jiā加
shēng生
sǐ死
jú局
“Muốn tham gia Ván Cược Sinh Tử”
Show Information