Cách dùng "刚才你们也看到了" (gāng cái nǐ men yě kàn dào le) trong hội thoại tiếng Trung
刚才你们也看到了
Vừa rồi các ngươi cũng thấy rồi đó.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:21
zhì至
yú于
shū输
de的
ma嘛
“Còn kẻ thua...”
LINE 0213:24
PLAYING SCENEgāng刚
cái才
nǐ你
men们
yě也
kàn看
dào到
le了
“Vừa rồi các ngươi cũng thấy rồi đó.”
LINE 0313:27
dāng当
rán然
shì是
diū丢
xià下
qù去
“Đương nhiên là bị ném xuống dưới,”
Show Information