Cách dùng "刚才你们也看到了" (gāng cái nǐ men yě kàn dào le) trong hội thoại tiếng Trung

gāngcáimenkàndàole

Vừa rồi các ngươi cũng thấy rồi đó.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:21
zhì
shū
de
ma

Còn kẻ thua...

LINE 0213:24
PLAYING SCENE
gāng
cái
men
kàn
dào
le

Vừa rồi các ngươi cũng thấy rồi đó.

LINE 0313:27
dāng
rán
shì
diū
xià

Đương nhiên là bị ném xuống dưới,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E7
Timestamp13:24
TMDB ID316780