Cách dùng "鬼鬼祟祟来我这里" (guǐ guǐ suì suì lái wǒ zhè lǐ) trong hội thoại tiếng Trung
鬼鬼祟祟来我这里
lại lén lút tới chỗ ta,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:33
nǐ你
bù不
zài在
dǐ底
céng层
dài待
zhe着
“Cô không ở yên dưới đó đi,”
LINE 0210:35
PLAYING SCENEguǐ鬼
guǐ鬼
suì祟
suì祟
lái来
wǒ我
zhè这
lǐ里
“lại lén lút tới chỗ ta,”
LINE 0310:38
shì是
yòu又
zài在
dǎ打
shén什
me么
huài坏
zhǔ主
yì意
“là đang có ý đồ xấu gì nữa đây?”
Show Information