Cách dùng "就都给我进去喂蛇" (jiù dōu gěi wǒ jìn qù wèi shé) trong hội thoại tiếng Trung
就都给我进去喂蛇
ta sẽ ném xuống cho rắn ăn cả đó.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:51
nǐ你
men们
zài再
bù不
shàng上
zhuō桌
“Các ngươi không đứng vào bàn,”
LINE 0213:54
PLAYING SCENEjiù就
dōu都
gěi给
wǒ我
jìn进
qù去
wèi喂
shé蛇
“ta sẽ ném xuống cho rắn ăn cả đó.”
LINE 0314:05
zhè这
ge个
zhēn真
jiù就
shì是
chún纯
kàn看
yùn运
qì气
“Cái này đúng là hoàn toàn dựa vào may mắn,”
Show Information