Cách dùng "里面是一个铸币坊" (lǐ miàn shì yí gè zhù bì fāng) trong hội thoại tiếng Trung

miànshìzhùfāng

[bên trong là một xưởng đúc tiền?]

Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:37
nán
dào
shuō

[Lẽ nào]

LINE 0209:39
PLAYING SCENE
miàn
shì
zhù
fāng

[bên trong là một xưởng đúc tiền?]

LINE 0309:51
shuí

Ai đó?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E7
Timestamp09:39
TMDB ID316780