Cách dùng "那人被你在脖颈处划伤" (nà rén bèi nǐ zài bó gěng chù huà shāng) trong hội thoại tiếng Trung
那人被你在脖颈处划伤
người đó bị cô rạch trúng cổ,
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:30
zhī之
qián前
tīng听
nǐ你
shuō说
guò过
“Lần trước nghe cô nói”
LINE 0203:32
PLAYING SCENEnà那
rén人
bèi被
nǐ你
zài在
bó脖
gěng颈
chù处
huà划
shāng伤
“người đó bị cô rạch trúng cổ,”
LINE 0303:34
xiǎn险
xiē些
sòng送
mìng命
“suýt chút mất mạng.”
Show Information