Cách dùng "那人被你在脖颈处划伤" (nà rén bèi nǐ zài bó gěng chù huà shāng) trong hội thoại tiếng Trung

rénbèizàigěngchùhuàshāng

người đó bị cô rạch trúng cổ,

Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:30
zhī
qián
tīng
shuō
guò

Lần trước nghe cô nói

LINE 0203:32
PLAYING SCENE
rén
bèi
zài
gěng
chù
huà
shāng

người đó bị cô rạch trúng cổ,

LINE 0303:34
xiǎn
xiē
sòng
mìng

suýt chút mất mạng.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E7
Timestamp03:32
TMDB ID316780